granville wilt
Định nghĩa
Danh từ: Một bệnh héo rũ do vi khuẩn gây ra trên cây thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh héo rũ granville có thể phá hủy toàn bộ vụ thuốc lá nếu không được kiểm soát sớm.)
- (Nông dân phải luân canh cây trồng để ngăn bệnh héo rũ granville lây lan trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affected by granville wilt": bị ảnh hưởng bởi bệnh héo rũ granville.
- The tobacco plants were severely affected by granville wilt. (Các cây thuốc lá bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi bệnh héo rũ granville.)
"granville wilt resistance": khả năng kháng bệnh héo rũ granville.
- Breeding for granville wilt resistance is a key goal for tobacco researchers. (Lai tạo giống có khả năng kháng bệnh héo rũ granville là mục tiêu chính của các nhà nghiên cứu thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
Granville wilt bacterium (cụm danh từ): vi khuẩn gây bệnh héo rũ granville.
- The granville wilt bacterium survives in the soil for several years. (Vi khuẩn gây bệnh héo rũ granville tồn tại trong đất trong vài năm.)
Wilt (danh từ/động từ): bệnh héo rũ (nói chung); làm héo rũ.
- The leaves began to wilt under the hot sun. (Lá cây bắt đầu héo rũ dưới ánh nắng gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bacterial wilt of tobacco: bệnh héo rũ do vi khuẩn trên cây thuốc lá.
- Granville disease: bệnh granville (tên gọi khác của bệnh này).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "granville wilt".